unbekannt
Pronunciation
/ˈʊnbəkant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbekannt"trong tiếng Đức

unbekannt
01

không xác định, vô danh

Nicht bekannt oder vertraut
unbekannt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unbekanntesten
so sánh hơn
unbekannter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Gemälde stammt von einem unbekannten Künstler.
Bức tranh này là của một nghệ sĩ không xác định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng