Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unausstehlich
01
không thể chịu đựng được
Etwas oder jemand, der so unangenehm ist, dass man es/sie kaum ertragen kann
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unausstehlichsten
so sánh hơn
unausstehlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine arrogante Art ist einfach unausstehlich!
Thái độ kiêu ngạo của anh ta đơn giản là không thể chịu đựng được!



























