Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unausstehlich
01
không thể chịu đựng được
Etwas oder jemand, der so unangenehm ist, dass man es/sie kaum ertragen kann
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unausstehlichsten
so sánh hơn
unausstehlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Hitze in diesem Raum ist unausstehlich – können wir ein Fenster öffnen?
Cái nóng trong căn phòng này không thể chịu đựng được – chúng ta có thể mở cửa sổ không?



























