Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umformulieren
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
um
động từ gốc
formulieren
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
formulierte um
quá khứ phân từ
umformuliert
Các ví dụ
Er verstand mich nicht, also formulierte ich meine Frage um.
LanGeek



























