Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umfassen
01
-, -
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
umfasste
quá khứ phân từ
umfasst
Các ví dụ
Das Programm umfasst Vorträge, Workshops und praktische Übungen.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -