der umfang
um
ˈʊm
oom
fang
fang
fang
umhangumgang

Định nghĩa và ý nghĩa của "umfang"trong tiếng Đức

Der Umfang
01

chu vi, vòng tròn

Die Länge der Linie, die um eine Fläche oder eine Figur herumgeht 
der Umfang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Umfang(e)s
dạng số nhiều
Umfänge
Các ví dụ
Der Umfang des Kreises beträgt 20 Zentimeter. 

Chu vi của hình tròn là 20 centimet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng