tödlich
töd
ˈtø:t
teut
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "tödlich"trong tiếng Đức

tödlich
01

chết người, gây tử vong

Zum Tod führend 
tödlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am tödlichsten
so sánh hơn
tödlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Krankheit kann ohne Behandlung tödlich sein. 

Căn bệnh này có thể gây chết người nếu không được điều trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng