Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tödlich
01
chết người, gây tử vong
Zum Tod führend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am tödlichsten
so sánh hơn
tödlicher
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Gefahr, Medizin, Folgen
Các ví dụ
Diese Krankheit kann ohne Behandlung tödlich sein.
Căn bệnh này có thể gây chết người nếu không được điều trị.
LanGeek



























