der Treffpunkt
Pronunciation
/ˈtʀɛfˌpʊŋkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "treffpunkt"trong tiếng Đức

Der Treffpunkt
01

điểm hẹn, nơi gặp mặt

Ein Ort, an dem sich Menschen verabreden, um sich zu treffen
der Treffpunkt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Treffpunkt(e)s
dạng số nhiều
Treffpunkte
Các ví dụ
Der Treffpunkt ist leicht zu finden.
Điểm hẹn dễ tìm thấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng