Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Transfer
01
chuyển khoản, chuyển tiền
Die Überweisung von Geldbeträgen ins Ausland, oft mit speziellen Gebühren und Wechselkursen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Transfers
dạng số nhiều
Transfers
Các ví dụ
Ich brauche einen Transfer in die Türkei.
Tôi cần một chuyển khoản sang Thổ Nhĩ Kỳ.



























