der transfer
transfer
tʁansfɛ:ɐ
transfe

Định nghĩa và ý nghĩa của "transfer"trong tiếng Đức

Der Transfer
01

chuyển khoản, chuyển tiền

Die Überweisung von Geldbeträgen ins Ausland, oft mit speziellen Gebühren und Wechselkursen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Transfers
dạng số nhiều
Transfers
Các ví dụ
Ich brauche einen Transfer in die Türkei. 

Tôi cần một chuyển khoản sang Thổ Nhĩ Kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng