der Trainer
Pronunciation
/ˈtʀɛːnɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trainer"trong tiếng Đức

Der Trainer
01

huấn luyện viên, người hướng dẫn

Person, die jemanden in einer Sportart oder Fähigkeit anleitet und trainiert
der Trainer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Trainers
dạng số nhiều
Trainer
Các ví dụ
Mein Trainer ist sehr geduldig.
Huấn luyện viên của tôi rất kiên nhẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng