total
to
to
to
tal
ˈta:l
tal

Định nghĩa và ý nghĩa của "total"trong tiếng Đức

01

toàn bộ, hoàn toàn

Bezeichnet etwas, das ohne Einschränkung oder Rest vorhanden ist 
total definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am totalsten
so sánh hơn
totaler
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Ausmaß, Qualität, Zustand
Các ví dụ
Das war ein totaler Misserfolg. 

Đó là một thất bại hoàn toàn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng