Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Touch
[gender: masculine]
01
Một nét chạm tinh tế về phong cách, Một ảnh hưởng phong cách tinh tế
Ein subtiler stilistischer Einfluss
Các ví dụ
Der Kardamom verleiht dem Kaffee einen orientalischen Touch.
Thảo quả mang lại cho cà phê một nét phương Đông.


























