der touch
touch
tat͡ʃ
tatsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "touch"trong tiếng Đức

Der Touch
01

Một nét chạm tinh tế về phong cách, Một ảnh hưởng phong cách tinh tế

Ein subtiler stilistischer Einfluss 
der Touch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Touches
dạng số nhiều
Touches
Các ví dụ
Der moderne Touch des Interiors gefällt mir. 

Tôi thích nét hiện đại của nội thất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng