Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Touch
01
Một nét chạm tinh tế về phong cách, Một ảnh hưởng phong cách tinh tế
Ein subtiler stilistischer Einfluss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Touches
dạng số nhiều
Touches
Các ví dụ
Der moderne Touch des Interiors gefällt mir.
Tôi thích nét hiện đại của nội thất.



























