Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Torus
01
hình xuyến, vòng
eine geometrische Form, die wie ein Donut oder ein Reifen aussieht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Tori
dạng sở hữu cách
Torus
Các ví dụ
Der Torus sieht aus wie ein Donut.
Torus trông giống như một chiếc bánh donut.
LanGeek



























