der torus
to
ˈto:
to
rus
ʁʊs
roos

Định nghĩa và ý nghĩa của "torus"trong tiếng Đức

Der Torus
01

hình xuyến, vòng

eine geometrische Form, die wie ein Donut oder ein Reifen aussieht 
der Torus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Tori
dạng sở hữu cách
Torus
Các ví dụ
Der Torus sieht aus wie ein Donut. 

Torus trông giống như một chiếc bánh donut.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng