Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tot
01
chết, đã chết
Nicht mehr lebend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
lĩnh vực
Leben, Zustand, Biologie
Các ví dụ
Der Vogel ist tot.
Con chim đã chết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chết, đã chết
Con chim đã chết.