tot
tot
to:t
tot
tod

Định nghĩa và ý nghĩa của "tot"trong tiếng Đức

01

chết, đã chết

Nicht mehr lebend 
tot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Vogel ist tot. 

Con chim đã chết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng