Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tot
01
chết, đã chết
Nicht mehr lebend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Mein Großvater ist seit fünf Jahren tot.
Ông tôi đã chết được năm năm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chết, đã chết