Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tippen
[past form: tippte]
01
gõ, đánh máy
Text mit einer Tastatur eingeben
Các ví dụ
Sie tippte die Hausaufgaben in ihr Handy.
Cô ấy đã gõ bài tập về nhà vào điện thoại của mình.
02
chạm nhẹ, gõ nhẹ
Etwas leicht mit den Fingern berühren
Các ví dụ
Das Baby tippte neugierig auf das Glas.
Em bé tò mò gõ vào kính.


























