Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Tierschutz
01
bảo vệ động vật, phúc lợi động vật
Der Schutz von Tieren vor Leid und Misshandlung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tierschutz(e)s
Các ví dụ
Der Tierschutz sorgt für bessere Lebensbedingungen.
Bảo vệ động vật đảm bảo điều kiện sống tốt hơn.



























