der Tierschutz
Pronunciation
/tˈiːɾʃʊts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tierschutz"trong tiếng Đức

Der Tierschutz
[gender: masculine]
01

bảo vệ động vật, phúc lợi động vật

Der Schutz von Tieren vor Leid und Misshandlung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tierschutz(e)s
Các ví dụ
Tierschutz ist für viele Menschen wichtig.
Bảo vệ động vật quan trọng đối với nhiều người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng