teilnehmen
teil
taɪl
tail
neh
ne:
ne
men
mən
mēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "teilnehmen"trong tiếng Đức

teilnehmen
01

tham gia, góp phần

Bei einer Aktivität oder Veranstaltung mitwirken 
teilnehmen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
teil
động từ gốc
nehmen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
nehme teil
ngôi thứ ba số ít
nimmt teil
hiện tại phân từ
teilnehmend
quá khứ đơn
nahm teil
quá khứ phân từ
teilgenommen
Các ví dụ
Ich nehme am Kurs teil. 

Tôi tham gia khóa học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng