der Teilnehmer
Pronunciation
/ˈtaɪ̯lˌneːmɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "teilnehmer"trong tiếng Đức

Der Teilnehmer
[gender: masculine]
01

người tham gia, người dự

Person, die an etwas teilnimmt
der Teilnehmer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Teilnehmers
dạng số nhiều
Teilnehmer
Các ví dụ
Es gibt zwanzig Teilnehmer in diesem Seminar.
Có hai mươi người tham gia trong hội thảo này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng