taub
Pronunciation
/taʊ̯p/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taub"trong tiếng Đức

01

điếc, điếc

Nicht hören könnend
taub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am taubsten
so sánh hơn
tauber
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Manche Menschen werden im Alter taub.
Một số người trở nên điếc khi về già.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng