Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Tat
01
hành động, việc làm
Eine bewusste Handlung, die jemand ausführt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tat
dạng số nhiều
Taten
Các ví dụ
Taten sagen mehr als Worte.
Hành động nói nhiều hơn lời nói.
Cây Từ Vựng
untat
tat



























