Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stylen
[past form: stylte]
01
tạo kiểu, định hình phong cách
Etwas oder jemanden modisch gestalten
Các ví dụ
Dieser Profi stylt Models für Fashion-Shows.
Chuyên gia này tạo kiểu cho người mẫu cho các buổi trình diễn thời trang.


























