strukturiert
Pronunciation
/ˌʃtʀʊktuˈʀiːɐ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strukturiert"trong tiếng Đức

strukturiert
01

có cấu trúc, được tổ chức

Gut organisiert und klar aufgebaut
strukturiert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am strukturiertesten
so sánh hơn
strukturierter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie arbeitet am besten mit einer strukturierten Methode.
Cô ấy làm việc tốt nhất với một phương pháp có cấu trúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng