Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strukturiert
01
có cấu trúc, được tổ chức
Gut organisiert und klar aufgebaut
Các ví dụ
Sie arbeitet am besten mit einer strukturierten Methode.
Cô ấy làm việc tốt nhất với một phương pháp có cấu trúc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có cấu trúc, được tổ chức