strittig
stri
ˈʃtʁɪ
shtri
ttig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "strittig"trong tiếng Đức

strittig
01

tranh cãi, có tranh chấp

Gegenstand von Meinungsverschiedenheiten oder juristischen Auseinandersetzungen 
strittig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am strittigsten
so sánh hơn
strittiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Eigentumsverhältnisse sind strittig. 

Quan hệ sở hữu đang tranh chấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng