der strauch
strauch
ʃtʁaʊ̯x
shtrawkh

Định nghĩa và ý nghĩa của "strauch"trong tiếng Đức

Der Strauch
01

cây bụi, bụi cây

Eine verholzende Pflanze mit mehreren dünnen Stämmen, die vom Boden aus verzweigt 
der Strauch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Strauch(e)s
dạng số nhiều
Sträucher
Các ví dụ
Der Fliederstrauch blüht im Frühling wunderschön. 

Cây tử đinh hương bụi cây nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng