Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Stimmung
[gender: feminine]
01
không khí, bầu không khí
Die emotionale Atmosphäre in einer Situation oder Gruppe
Các ví dụ
Die Stimmung kippte, als die Nachricht bekannt wurde.
Không khí thay đổi khi tin tức được biết đến.


























