der sport
sport
ʃpɔɐt
shpawt
spurtspott

Định nghĩa và ý nghĩa của "sport"trong tiếng Đức

Der Sport
01

thể thao, hoạt động thể thao

Körperliche Aktivität, die zur Gesundheit oder Unterhaltung dient 
der Sport definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sport(e)s
dạng số nhiều
Sporte
Các ví dụ
Sport ist wichtig für die Gesundheit. 

Thể thao quan trọng cho sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng