sportlich
sportlich
ʃpɔɐ̯tlɪç
shpawtlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "sportlich"trong tiếng Đức

sportlich
01

thể thao, có vóc dáng thể thao

Auf Sport bezogen 
sportlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
am sportlichsten
so sánh hơn
sportlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein sportliches Auto. 

Đây là một chiếc xe hơi thể thao.

02

thể thao, vận động viên

Körperlich aktiv 
sportlich definition and meaning
Các ví dụ
Mein Bruder ist sehr sportlich. 

Anh trai tôi rất thể thao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng