sportlich
Pronunciation
/ˈʃpɔʁtlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sportlich"trong tiếng Đức

sportlich
01

thể thao, có vóc dáng thể thao

Auf Sport bezogen
sportlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
am sportlichsten
so sánh hơn
sportlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film hat eine sportliche Handlung.
Bộ phim có cốt truyện thể thao.
02

thể thao, vận động viên

Körperlich aktiv
sportlich definition and meaning
Các ví dụ
Kinder sollten sportlich aktiv sein.
Trẻ em nên năng động thể thao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng