die spitzenkraft
spitzenkraft
ʃpɪtsnkʁaft
shpitsnkraft

Định nghĩa và ý nghĩa của "spitzenkraft"trong tiếng Đức

Die Spitzenkraft
01

chuyên gia xuất sắc, tài năng ưu tú

Eine hochqualifizierte Fachkraft mit außergewöhnlichen Fähigkeiten, die in ihrem Bereich herausragt 
die Spitzenkraft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Spitzenkraft
dạng số nhiều
Spitzenkräfte
Các ví dụ
Unsere Firma sucht Spitzenkräfte für die Forschungsabteilung. 

Công ty chúng tôi đang tìm kiếm nhân tài hàng đầu cho bộ phận nghiên cứu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng