Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Spitzenkraft
[gender: feminine]
01
chuyên gia xuất sắc, tài năng ưu tú
Eine hochqualifizierte Fachkraft mit außergewöhnlichen Fähigkeiten, die in ihrem Bereich herausragt
Các ví dụ
Als Spitzenkraft in der IT-Branche verdient er ein hohes Gehalt.
Là một chuyên gia hàng đầu trong ngành công nghệ thông tin, anh ấy xứng đáng với mức lương cao.


























