Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Spitzenkraft
01
chuyên gia xuất sắc, tài năng ưu tú
Eine hochqualifizierte Fachkraft mit außergewöhnlichen Fähigkeiten, die in ihrem Bereich herausragt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Spitzenkräfte
giống đực số ít
Spitzenkraft
giống cái số ít
Spitzenkraft
neutral form
Spitzenkraft
dạng sở hữu cách
Spitzenkraft
Các ví dụ
Unsere Firma sucht Spitzenkräfte für die Forschungsabteilung.
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm nhân tài hàng đầu cho bộ phận nghiên cứu.
LanGeek



























