die spekulation
spe
ʃpe
shpe
ku
ku
koo
la
la
la
tion
ˈt͡si̯o:n
tsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "spekulation"trong tiếng Đức

Die Spekulation
01

sự đầu cơ

Eine Annahme oder Theorie ohne ausreichende Beweise, oft im finanziellen oder theoretischen Kontext 
die Spekulation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Spekulationen
dạng sở hữu cách
Spekulation
Các ví dụ
Die Zeitungen sind voller Spekulationen über die königliche Hochzeit. 

Các tờ báo đầy suy đoán về đám cưới hoàng gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng