Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
speziell
01
đặc biệt, riêng biệt
Für einen bestimmten Zweck oder eine bestimmte Gruppe bestimmt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am speziellsten
so sánh hơn
spezieller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Medikament ist speziell für Diabetiker.
Loại thuốc này đặc biệt dành cho người tiểu đường.



























