spezifisch
Pronunciation
/ʃpeˈʦiːfɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spezifisch"trong tiếng Đức

spezifisch
01

cụ thể, đặc thù

Genau auf etwas Bestimmtes bezogen
spezifisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Forschung konzentriert sich auf spezifische Aspekte des Themas.
Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh cụ thể của chủ đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng