Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spektakulär
01
ngoạn mục, ấn tượng
Sehr beeindruckend, auffällig oder dramatisch
Các ví dụ
Der Film endete mit einer spektakulären Verfolgungsjagd.
Bộ phim kết thúc bằng một cuộc rượt đuổi xe hơi ngoạn mục.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngoạn mục, ấn tượng