spektakulär
Pronunciation
/ʃpɛktakuˈlɛːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spektakulär"trong tiếng Đức

spektakulär
01

ngoạn mục, ấn tượng

Sehr beeindruckend, auffällig oder dramatisch
spektakulär definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am spektakulärsten
so sánh hơn
spektakulärer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film endete mit einer spektakulären Verfolgungsjagd.
Bộ phim kết thúc bằng một cuộc rượt đuổi xe hơi ngoạn mục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng