das Skifahren
Pronunciation
/ˈʃiːˌfaːʁən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skifahren"trong tiếng Đức

Das Skifahren
[gender: neuter]
01

trượt tuyết, trượt tuyết đổ đèo

Ein Wintersport, bei dem man auf Skiern einen Hang hinunterfährt
das Skifahren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Skifahrens
Các ví dụ
Sie haben Skifahren in Österreich gelernt.
Họ đã học trượt tuyết ở Áo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng