sinken
Pronunciation
/ˈzɪŋkən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinken"trong tiếng Đức

sinken
[past form: sank]
01

giảm, hạ xuống

Nach unten gehen oder fallen
sinken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
sinke
ngôi thứ ba số ít
sinkt
hiện tại phân từ
sinkend
quá khứ đơn
sank
quá khứ phân từ
gesunken
Các ví dụ
Die Temperatur sinkt nachts.
Nhiệt độ giảm vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng