Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
signifikant
01
đáng kể, quan trọng
Von Bedeutung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am signifikantesten
so sánh hơn
signifikanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Beitrag war signifikant für den Erfolg des Projekts.
Đóng góp của anh ấy là đáng kể cho thành công của dự án.



























