der sieger
sieger
si:gɐ
sig

Định nghĩa và ý nghĩa của "sieger"trong tiếng Đức

Der Sieger
01

người chiến thắng

Eine Person, die in einem Wettbewerb oder Spiel gewinnt 
der Sieger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Siegers
dạng số nhiều
Sieger
Các ví dụ
Er ist der Sieger des Turniers. 

Anh ấy là người chiến thắng của giải đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng