der Sieger
Pronunciation
/ˈziːɡɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sieger"trong tiếng Đức

Der Sieger
01

người chiến thắng

Eine Person, die in einem Wettbewerb oder Spiel gewinnt
der Sieger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Siegers
dạng số nhiều
Sieger
Các ví dụ
Jeder möchte ein Sieger sein.
Mọi người đều muốn trở thành một người chiến thắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng