sicher
sicher
zɪçɐ
zich

Định nghĩa và ý nghĩa của "sicher"trong tiếng Đức

01

an toàn, chắc chắn

Nicht gefährlich oder ohne Risiko 
sicher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am sichersten
so sánh hơn
sicherer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Weg ist sicher. 

Con đường an toàn.

02

chắc chắn, xác định

Frei von Zweifel 
sicher definition and meaning
Các ví dụ
Ich bin sicher, dass er kommt. 

Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến.

01

chắc chắn, tất nhiên

Mit Gewissheit 
sicher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Er kommt sicher zu spät. 

Anh ấy chắc chắn sẽ đến muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng