Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sicher
01
an toàn, chắc chắn
Nicht gefährlich oder ohne Risiko
Các ví dụ
Du bist bei mir sicher.
Bạn an toàn với tôi.
02
chắc chắn, xác định
Frei von Zweifel
Các ví dụ
Sie ist sicher, dass sie recht hat.
Cô ấy chắc chắn rằng mình đúng.
sicher
01
chắc chắn, tất nhiên
Mit Gewissheit
Các ví dụ
Sie ist sicher die Beste.
Cô ấy chắc chắn là người giỏi nhất.


























