Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shoppen
[past form: shoppte]
01
đi mua sắm, đi chợ
Einkaufen gehen
Các ví dụ
Beim Shoppen findet man oft gute Angebote.
Khi đi mua sắm, người ta thường tìm thấy những ưu đãi tốt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đi mua sắm, đi chợ