Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Server
01
máy chủ
Ein Computer, der Daten oder Dienste für andere Geräte bereitstellt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Server
dạng sở hữu cách
Servers
Các ví dụ
Der Server ist gerade nicht erreichbar.
Máy chủ hiện không thể truy cập được.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
server
serve



























