der september
september
zɛptɛmbɐ
zeptemb
dezember

Định nghĩa và ý nghĩa của "september"trong tiếng Đức

Der September
01

tháng chín, tháng thứ chín trong năm

Der neunte Monat im Jahr 
der September definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
September(s)
dạng số nhiều
September
Các ví dụ
September ist ein Herbstmonat. 

Tháng Chín là một tháng mùa thu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng