Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Semester
[gender: neuter]
01
học kỳ, kỳ học
Halbjahr im Studium
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Semesters
dạng số nhiều
Semester
Các ví dụ
Dieses Semester besuche ich einen Deutschkurs.
Học kỳ này, tôi tham gia một khóa học tiếng Đức.



























