das semester
se
ze
ze
mes
ˈmɛs
mes
ter
t
orchesterschwestersilvestersilverster

Định nghĩa và ý nghĩa của "semester"trong tiếng Đức

Das Semester
01

học kỳ, kỳ học

Halbjahr im Studium 
das Semester definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Semester
dạng sở hữu cách
Semesters
Các ví dụ
Das Semester beginnt im Oktober. 

Học kỳ bắt đầu vào tháng Mười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng