Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Semester
01
học kỳ, kỳ học
Halbjahr im Studium
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Semester
dạng sở hữu cách
Semesters
Các ví dụ
Das Semester beginnt im Oktober.
Học kỳ bắt đầu vào tháng Mười.
LanGeek



























