das Semester
Pronunciation
/zeˈmɛstɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semester"trong tiếng Đức

Das Semester
[gender: neuter]
01

học kỳ, kỳ học

Halbjahr im Studium
das Semester definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Semesters
dạng số nhiều
Semester
Các ví dụ
Dieses Semester besuche ich einen Deutschkurs.
Học kỳ này, tôi tham gia một khóa học tiếng Đức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng