das selbstvertrauen
selbstvertrauen
zɛlpstfɛɐ̯tʁaʊ̯ən
zelpstfetrawēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "selbstvertrauen"trong tiếng Đức

Das Selbstvertrauen
01

tự tin, lòng tự tin

Vertrauen in die eigenen Fähigkeiten 
das Selbstvertrauen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Selbstvertrauens
Các ví dụ
Ich habe Selbstvertrauen. 

Tôi có tự tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng