Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schütteln
[past form: schüttelte]
01
lắc, rung
Etwas oder jemanden mit schnellen, wiederholten Bewegungen hin und her bewegen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schüttele
ngôi thứ ba số ít
schüttelt
hiện tại phân từ
schüttelnd
quá khứ đơn
schüttelte
quá khứ phân từ
geschüttelt
Các ví dụ
Schüttel die Milch gut!
Lắc sữa kỹ nhé!



























