der schwindler
schwindler
ʃvɪndlɐ
shvindl

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwindler"trong tiếng Đức

Der Schwindler
01

kẻ lừa đảo, kẻ gian lận

Eine Person, die betrügt oder täuscht 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schwindlers
dạng số nhiều
Schwindler
Các ví dụ
Der Schwindler hat viel Geld gestohlen. 

Kẻ lừa đảo đã đánh cắp nhiều tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng